Tin bóng đá - Lịch sử câu lạc bộ Stuttgart: Hành trình 132 năm đầy biến động

Tin bóng đá - Với hơn 130 năm lịch sử và 5 chức vô địch Bundesliga, VfB Stuttgart là một trong những biểu tượng giàu truyền thống nhất của bóng đá Đức. Dưới đây là những cột mốc quan trọng nhất đánh dấu hành trình thăng trầm đầy cảm xúc của đội bóng xứ Swabia.



Bạn đang xem tin tức tại trang web https://vuicungbongda.com

ds
Stuttgart là CLB giàu truyền thống tại Đức.


Mốc thời gian Sự kiện

09/09/1893 Thành lập tiền thân đầu tiên là câu lạc bộ Stuttgarter FV.

02/04/1912 Stuttgarter FV sáp nhập với Kronen-Klub Cannstatt, chính thức lấy tên VfB Stuttgart.

1950 & 1952 Giành hai chức Vô địch Quốc gia Đức đầu tiên trong kỷ nguyên hậu chiến.

1963 Trở thành một trong 16 thành viên sáng lập giải đấu chuyên nghiệp Bundesliga.

1983–1984 Lần đầu vô địch Bundesliga (chức Vô địch Quốc gia thứ 3) dưới thời HLV Helmut Benthaus.

1988–1989 Lọt vào chung kết UEFA Cup nhưng thất bại trước Napoli của Diego Maradona.

1991–1992 Giành đĩa bạc Bundesliga lần thứ 4 sau cuộc đua kịch tính về hiệu số với Dortmund.

1996–1997 Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal) dưới thời Joachim Löw với bộ ba "Tam giác ma thuật".

2006–2007 Vô địch Bundesliga lần thứ 5 với đội hình trẻ trung.

2016 & 2019 Giai đoạn khủng hoảng, CLB hai lần phải xuống chơi tại giải hạng Hai (2. Bundesliga).

2023–2024 Trỗi dậy mạnh mẽ, giành ngôi Á quân Bundesliga và phá kỷ lục điểm số của CLB.

2024–2025 Vô địch DFB-Pokal, chấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm.

1. Thông tin cơ bản



Thông tin Chi tiết

Tên đầy đủ Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V.

Biệt danh Die Roten (Lữ đoàn đỏ), Die Schwaben (Người Swabia)

Tên ngắn VfB

Năm thành lập 09/09/1893 (132 năm trước)

Sân vận động MHPArena (Sức chứa: 60.058 chỗ)

Chủ tịch Dietmar Allgaier

Huấn luyện viên trưởng Sebastian Hoeneß

Giải đấu Bundesliga (Đức)

Thành tích nổi bật 5 lần Vô địch Đức, 4 lần Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal)


2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1. Giai đoạn sơ khai và sáp nhập (1893 – 1912)

Tiền thân của VfB Stuttgart là Stuttgarter Fußballverein (FV Stuttgart), được thành lập vào ngày 9 tháng 9 năm 1893 tại khách sạn Zum Becher. Ban đầu, đây là một câu lạc bộ bóng bầu dục (rugby). Phải đến năm 1908, bộ môn bóng đá mới được thành lập do sự phổ biến ngày càng tăng của môn thể thao này và bởi luật chơi đơn giản hơn so với bóng bầu dục.

Ngày 2 tháng 4 năm 1912, FV Stuttgart sáp nhập với Kronen-Klub Cannstatt (một CLB cũng có gốc rễ từ bóng bầu dục chuyển sang bóng đá từ năm 1897) để chính thức tạo nên Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. (VfB Stuttgart). Sau khi sáp nhập, đội bóng bắt đầu thi đấu tại các giải khu vực Württemberg-Baden và nhanh chóng gặt hái thành công.

2.2. Kỷ nguyên Gauliga và Thế chiến (1933 – 1945)

Năm 1933, bóng đá Đức được tổ chức lại dưới thời Đệ tam Đế chế thành các giải Gauligen. Stuttgart thi đấu tại Gauliga Württemberg và thống trị giải đấu này với các chức vô địch vào các năm 1935, 1937, 1938, 1940 và 1943.

Thành tích tốt nhất ở cấp độ quốc gia trong giai đoạn này là ngôi Á quân năm 1935, sau khi để thua Schalke 04 – đội bóng mạnh nhất nước Đức thời bấy giờ – trong trận chung kết với tỷ số 4–6. Đây cũng là giai đoạn hình thành sự kình địch gay gắt với CLB hàng xóm Stuttgarter Kickers.

2.3. Thập niên 1950: Những danh hiệu đầu tiên

Sau chiến tranh, VfB tiếp tục thi đấu tại Oberliga Süd. Dưới sự dẫn dắt của thủ quân huyền thoại Robert Schlienz (người vẫn thi đấu đỉnh cao dù mất một cánh tay trong tai nạn xe hơi), VfB đã trải qua một trong những giai đoạn thành công nhất lịch sử:

Vô địch quốc gia: 1950 và 1952.

Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal): 1954 và 1958.

Mặc dù có thành tích quốc nội xuất sắc, điều đáng ngạc nhiên là không có cầu thủ nào của Stuttgart được triệu tập vào đội hình Tây Đức vô địch World Cup 1954.

2.4. Gia nhập Bundesliga và kỷ nguyên Mayer-Vorfelder (1975 – 2000)

Năm 1963, VfB Stuttgart là một trong 16 thành viên sáng lập Bundesliga. Tuy nhiên, do chính sách tài chính "thắt lưng buộc bụng" kiểu Swabia, CLB chủ yếu duy trì vị trí ở giữa bảng xếp hạng trong suốt thập niên 60 và đầu thập niên 70.

Năm 1975, CLB rơi vào khủng hoảng và rớt xuống hạng Hai. Chính trị gia địa phương Gerhard Mayer-Vorfelder (MV) được bầu làm chủ tịch, mở ra một kỷ nguyên mới. Với HLV Jürgen Sundermann và các tài năng trẻ như Karlheinz Förster, Hansi Müller, đội bóng ghi tới 100 bàn thắng ở mùa giải 1976–77 để trở lại Bundesliga.

Vô địch Bundesliga 1983–84: Dưới sự dẫn dắt của HLV Helmut Benthaus, VfB giành đĩa bạc thứ 3 trong lịch sử.

Chung kết UEFA Cup 1989: Với Jürgen Klinsmann trong đội hình, họ lọt vào chung kết nhưng thua Napoli của Diego Maradona.

Vô địch Bundesliga 1991–92: Một trong những cuộc đua gay cấn nhất lịch sử, Stuttgart dưới thời HLV Christoph Daum đã vượt qua Dortmund nhờ hiệu số bàn thắng bại ở vòng đấu cuối cùng.

Cuối thập niên 90, Stuttgart sở hữu "Tam giác ma thuật" gồm Krassimir Balakov, Giovane Élber và Fredi Bobic, giúp họ giành Cúp Quốc gia 1997 và lọt vào chung kết Cúp C2 châu Âu năm 1998 (thua Chelsea).

2.5. "Junge Wilde" và chức vô địch bất ngờ 2007

Đầu những năm 2000, dưới thời HLV Felix Magath, VfB trình làng thế hệ "Junge Wilde" (Những chàng trai trẻ và hoang dã) gồm Kevin Kuranyi, Timo Hildebrand, Andreas Hinkel và Alexander Hleb, giành ngôi Á quân năm 2003.

ds
Kuranyi là đầu tàu của Stuttgart ở giai đoạn đầu những năm 2000.

Đỉnh cao của giai đoạn này là mùa giải 2006–07. Dưới sự dẫn dắt của HLV Armin Veh và một đội hình kết hợp giữa các tài năng trẻ (Mario Gómez, Sami Khedira, Serdar Tasci) cùng các nhân tố Mexico (Pável Pardo, Ricardo Osorio), Stuttgart đã tạo nên cú nước rút ngoạn mục. Họ thắng 8 trận cuối cùng, vượt qua Schalke 04 để giành chức vô địch Bundesliga lần thứ 5 trong lịch sử.

2.6. Khủng hoảng và tái thiết (2010 – 2020)

Sau chức vô địch 2007, Stuttgart dần sa sút. Dù vẫn có những điểm sáng như việc Bruno Labbadia đưa đội vào chung kết Cúp Quốc gia 2013, nhưng sự quản lý yếu kém đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:

Xuống hạng lần 2: Mùa giải 2015–16.

Xuống hạng lần 3: Mùa giải 2018–19 (thua play-off trước Union Berlin).

Đội bóng sau đó nhanh chóng trở lại Bundesliga vào năm 2020 và bắt đầu quá trình tái thiết mạnh mẽ với sự xuất hiện của Giám đốc thể thao Sven Mislintat (dù ông đã rời đi sau đó) và HLV Pellegrino Matarazzo.

2.7. Sự trỗi dậy mạnh mẽ (2023 – Nay)

Mùa giải 2022–23, Stuttgart phải đá play-off để trụ hạng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của HLV Sebastian Hoeneß đã thay đổi tất cả.

Mùa giải 2023–24: Được gọi là "đội bóng bất ngờ của mùa giải", Stuttgart thi đấu thăng hoa với bộ đôi Serhou Guirassy và Deniz Undav. Họ cán đích ở vị trí Á quân Bundesliga, vượt qua cả Bayern Munich ở vòng đấu cuối, đồng thời lập kỷ lục điểm số của CLB.

Mùa giải 2024–25: Mặc dù để thua trận Siêu cúp Đức (DFL-Supercup) trước Leverkusen và bị loại sớm ở Champions League, VfB đã giải toả cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm bằng chức vô địch DFB-Pokal 2024–25 (thắng Arminia Bielefeld 4–2 trong trận chung kết). Chiến thắng này giúp họ giành quyền tham dự Europa League mùa kế tiếp.

ds
Stuttgart giải toả cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm bằng chức vô địch DFB-Pokal 2024–25.

3. Sân vận động MHPArena

Sân nhà của VfB Stuttgart là MHPArena, nằm trong khu phức hợp Neckarpark tại quận Bad Cannstatt.

Xây dựng: 1933.

Tên gọi cũ: Adolf-Hitler-Kampfbahn (1933–1945), Century Stadium/Kampfbahn (1945–1949), Neckarstadion (1949–1993), Gottlieb-Daimler-Stadion (1993–2008), Mercedes-Benz Arena (2008–2023).

Sức chứa hiện tại: 60.058 chỗ ngồi (cho giải quốc nội).

Sự kiện lớn: Từng tổ chức các trận đấu tại World Cup 1974, Euro 1988 và World Cup 2006 (bao gồm trận tranh hạng Ba).

Sân vận động này nổi tiếng với không khí cuồng nhiệt, đặc biệt là khán đài đứng Cannstatter Kurve, nơi tập trung các hội cổ động viên nhiệt thành nhất.

4. Danh hiệu chính thức

Quốc gia:

Vô địch Đức / Bundesliga (5): 1950, 1952, 1983–84, 1991–92, 2006–07.

Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) (4): 1953–54, 1957–58, 1996–97, 2024–25.

Siêu cúp Đức (1): 1992.

Vô địch Hạng 2 Đức (2): 1976–77, 2016–17.

Quốc tế:

UEFA Intertoto Cup (2): 2000, 2002 (Kỷ lục).

Á quân UEFA Cup: 1988–89.

Á quân UEFA Cup Winners' Cup: 1997–98.

Trẻ:

VfB Stuttgart giữ kỷ lục quốc gia với 10 lần Vô địch giải U19 Đức.

5. Đội hình hiện tại (Tính đến tháng 1/2026)

Dưới đây là danh sách cầu thủ đội một của VfB Stuttgart ở giai đoạn lượt về mùa giải 2025–26:

Thủ môn:

Fabian Bredlow (Đức)

Stefan Drljača (Đức)

Alexander Nübel (Đức - mượn từ Bayern Munich)

Florian Hellstern (Đức)

Hậu vệ:

Ameen Al-Dakhil (Bỉ)

Ramon Hendriks (Hà Lan)

Josha Vagnoman (Đức)

Maximilian Mittelstädt (Đức)

Luca Jaquez (Thụy Sĩ)

Pascal Stenzel (Đức)

Leonidas Stergiou (Thụy Sĩ)

Lorenz Assignon (Pháp)

Dan-Axel Zagadou (Pháp)

Jeff Chabot (Đức)

Finn Jeltsch (Đức)

Tiền vệ:

Angelo Stiller (Đức)

Chris Führich (Đức)

Bilal El Khannouss (Maroc - mượn từ Leicester)

Atakan Karazor (Đội trưởng - Thổ Nhĩ Kỳ)

Noah Darvich (Đức)

Nikolas Nartey (Đan Mạch)

Chema Andrés (Tây Ban Nha)

Mirza Ćatović (Serbia)

Tiền đạo:

Tiago Tomás (Bồ Đào Nha)

Ermedin Demirović (Bosnia & Herzegovina)

Justin Diehl (Đức)

Jamie Leweling (Đức)

Jeremy Arévalo (Ecuador)

Deniz Undav (Đức)

Badredine Bouanani (Algeria)

Lazar Jovanović (Serbia)

Mohamed Sankoh (Hà Lan)

6. Huyền thoại và Kỷ lục

Đội hình thế kỷ (Bình chọn năm 2012): Thủ môn Timo Hildebrand; Hậu vệ Karlheinz Förster, Günther Schäfer, Marcelo Bordon; Tiền vệ Krassimir Balakov, Guido Buchwald, Karl Allgöwer, Sami Khedira, Robert Schlienz; Tiền đạo Jürgen Klinsmann, Giovane Élber. HLV: Joachim Löw.

Kỷ lục cá nhân:

Ra sân nhiều nhất: Hermann Ohlicher (460 trận, 1973–1985).

Ghi bàn nhiều nhất: Karl Allgöwer (166 bàn, 1980–1991).

Nếu độc giả muốn biết nhiều hơn về giải đấu DFB-Pokal, nơi từng chứng kiến Stuttgart lên ngôi ở mùa giải 2024–25, có thể tham khảo bài viết Lịch sử DFB-Pokal: Nơi kẻ tí hon quật ngã gã khổng lồ.

Nguồn: https://giaitri.thoibaovhnt.com.vn/ | Copy Link Ngoạ Long | 11:24 15/01/20







Tin bong da - Lich su cau lac bo Stuttgart: Hanh trinh 132 nam day bien dong


Tin bong da - Voi hon 130 nam lich su va 5 chuc vo dich Bundesliga, VfB Stuttgart la mot trong nhung bieu tuong giau truyen thong nhat cua bong da Duc. Duoi day la nhung cot moc quan trong nhat danh dau hanh trinh thang tram day cam xuc cua doi bong xu Swabia.



Ban dang xem tin tuc tai trang web https://vuicungbongda.com

ds
Stuttgart là CLB giàu truyen thong tai Duc.


Moc thoi gian Su kien

09/09/1893 Thành lap tien thân dau tiên là câu lac bo Stuttgarter FV.

02/04/1912 Stuttgarter FV sáp nhap voi Kronen-Klub Cannstatt, chính thuc lay tên VfB Stuttgart.

1950 & 1952 Giành hai chuc Vô dich Quoc gia Duc dau tiên trong ky nguyên hau chien.

1963 Tro thành mot trong 16 thành viên sáng lap giai dau chuyên nghiep Bundesliga.

1983–1984 Lan dau vô dich Bundesliga (chuc Vô dich Quoc gia thu 3) duoi thoi HLV Helmut Benthaus.

1988–1989 Lot vào chung ket UEFA Cup nhung that bai truoc Napoli cua Diego Maradona.

1991–1992 Giành dia bac Bundesliga lan thu 4 sau cuoc dua kich tính ve hieu so voi Dortmund.

1996–1997 Vô dich Cúp Quoc gia (DFB-Pokal) duoi thoi Joachim Löw voi bo ba "Tam giác ma thuat".

2006–2007 Vô dich Bundesliga lan thu 5 voi doi hình tre trung.

2016 & 2019 Giai doan khung hoang, CLB hai lan phai xuong choi tai giai hang Hai (2. Bundesliga).

2023–2024 Troi day manh me, giành ngôi Á quân Bundesliga và phá ky luc diem so cua CLB.

2024–2025 Vô dich DFB-Pokal, cham dut con khát danh hieu kéo dài 18 nam.

1. Thông tin co ban



Thông tin Chi tiet

Tên day du Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V.

Biet danh Die Roten (Lu doàn do), Die Schwaben (Nguoi Swabia)

Tên ngan VfB

Nam thành lap 09/09/1893 (132 nam truoc)

Sân van dong MHPArena (Suc chua: 60.058 cho)

Chu tich Dietmar Allgaier

Huan luyen viên truong Sebastian Hoeneß

Giai dau Bundesliga (Duc)

Thành tích noi bat 5 lan Vô dich Duc, 4 lan Vô dich Cúp Quoc gia (DFB-Pokal)


2. Lich su hình thành và phát trien

2.1. Giai doan so khai và sáp nhap (1893 – 1912)

Tien thân cua VfB Stuttgart là Stuttgarter Fußballverein (FV Stuttgart), duoc thành lap vào ngày 9 tháng 9 nam 1893 tai khách san Zum Becher. Ban dau, dây là mot câu lac bo bóng bau duc (rugby). Phai den nam 1908, bo môn bóng dá moi duoc thành lap do su pho bien ngày càng tang cua môn the thao này và boi luat choi don gian hon so voi bóng bau duc.

Ngày 2 tháng 4 nam 1912, FV Stuttgart sáp nhap voi Kronen-Klub Cannstatt (mot CLB cung có goc re tu bóng bau duc chuyen sang bóng dá tu nam 1897) de chính thuc tao nên Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. (VfB Stuttgart). Sau khi sáp nhap, doi bóng bat dau thi dau tai các giai khu vuc Württemberg-Baden và nhanh chóng gat hái thành công.

2.2. Ky nguyên Gauliga và The chien (1933 – 1945)

Nam 1933, bóng dá Duc duoc to chuc lai duoi thoi De tam De che thành các giai Gauligen. Stuttgart thi dau tai Gauliga Württemberg và thong tri giai dau này voi các chuc vô dich vào các nam 1935, 1937, 1938, 1940 và 1943.

Thành tích tot nhat o cap do quoc gia trong giai doan này là ngôi Á quân nam 1935, sau khi de thua Schalke 04 – doi bóng manh nhat nuoc Duc thoi bay gio – trong tran chung ket voi ty so 4–6. Dây cung là giai doan hình thành su kình dich gay gat voi CLB hàng xóm Stuttgarter Kickers.

2.3. Thap niên 1950: Nhung danh hieu dau tiên

Sau chien tranh, VfB tiep tuc thi dau tai Oberliga Süd. Duoi su dan dat cua thu quân huyen thoai Robert Schlienz (nguoi van thi dau dinh cao dù mat mot cánh tay trong tai nan xe hoi), VfB dã trai qua mot trong nhung giai doan thành công nhat lich su:

Vô dich quoc gia: 1950 và 1952.

Vô dich Cúp Quoc gia (DFB-Pokal): 1954 và 1958.

Mac dù có thành tích quoc noi xuat sac, dieu dáng ngac nhiên là không có cau thu nào cua Stuttgart duoc trieu tap vào doi hình Tây Duc vô dich World Cup 1954.

2.4. Gia nhap Bundesliga và ky nguyên Mayer-Vorfelder (1975 – 2000)

Nam 1963, VfB Stuttgart là mot trong 16 thành viên sáng lap Bundesliga. Tuy nhiên, do chính sách tài chính "that lung buoc bung" kieu Swabia, CLB chu yeu duy trì vi trí o giua bang xep hang trong suot thap niên 60 và dau thap niên 70.

Nam 1975, CLB roi vào khung hoang và rot xuong hang Hai. Chính tri gia dia phuong Gerhard Mayer-Vorfelder (MV) duoc bau làm chu tich, mo ra mot ky nguyên moi. Voi HLV Jürgen Sundermann và các tài nang tre nhu Karlheinz Förster, Hansi Müller, doi bóng ghi toi 100 bàn thang o mùa giai 1976–77 de tro lai Bundesliga.

Vô dich Bundesliga 1983–84: Duoi su dan dat cua HLV Helmut Benthaus, VfB giành dia bac thu 3 trong lich su.

Chung ket UEFA Cup 1989: Voi Jürgen Klinsmann trong doi hình, ho lot vào chung ket nhung thua Napoli cua Diego Maradona.

Vô dich Bundesliga 1991–92: Mot trong nhung cuoc dua gay can nhat lich su, Stuttgart duoi thoi HLV Christoph Daum dã vuot qua Dortmund nho hieu so bàn thang bai o vòng dau cuoi cùng.

Cuoi thap niên 90, Stuttgart so huu "Tam giác ma thuat" gom Krassimir Balakov, Giovane Élber và Fredi Bobic, giúp ho giành Cúp Quoc gia 1997 và lot vào chung ket Cúp C2 châu Âu nam 1998 (thua Chelsea).

2.5. "Junge Wilde" và chuc vô dich bat ngo 2007

Dau nhung nam 2000, duoi thoi HLV Felix Magath, VfB trình làng the he "Junge Wilde" (Nhung chàng trai tre và hoang dã) gom Kevin Kuranyi, Timo Hildebrand, Andreas Hinkel và Alexander Hleb, giành ngôi Á quân nam 2003.

ds
Kuranyi là dau tàu cua Stuttgart o giai doan dau nhung nam 2000.

Dinh cao cua giai doan này là mùa giai 2006–07. Duoi su dan dat cua HLV Armin Veh và mot doi hình ket hop giua các tài nang tre (Mario Gómez, Sami Khedira, Serdar Tasci) cùng các nhân to Mexico (Pável Pardo, Ricardo Osorio), Stuttgart dã tao nên cú nuoc rút ngoan muc. Ho thang 8 tran cuoi cùng, vuot qua Schalke 04 de giành chuc vô dich Bundesliga lan thu 5 trong lich su.

2.6. Khung hoang và tái thiet (2010 – 2020)

Sau chuc vô dich 2007, Stuttgart dan sa sút. Dù van có nhung diem sáng nhu viec Bruno Labbadia dua doi vào chung ket Cúp Quoc gia 2013, nhung su quan lý yeu kém dã dan den hau qua nghiêm trong:

Xuong hang lan 2: Mùa giai 2015–16.

Xuong hang lan 3: Mùa giai 2018–19 (thua play-off truoc Union Berlin).

Doi bóng sau dó nhanh chóng tro lai Bundesliga vào nam 2020 và bat dau quá trình tái thiet manh me voi su xuat hien cua Giám doc the thao Sven Mislintat (dù ông dã roi di sau dó) và HLV Pellegrino Matarazzo.

2.7. Su troi day manh me (2023 – Nay)

Mùa giai 2022–23, Stuttgart phai dá play-off de tru hang. Tuy nhiên, su xuat hien cua HLV Sebastian Hoeneß dã thay doi tat ca.

Mùa giai 2023–24: Duoc goi là "doi bóng bat ngo cua mùa giai", Stuttgart thi dau thang hoa voi bo dôi Serhou Guirassy và Deniz Undav. Ho cán dích o vi trí Á quân Bundesliga, vuot qua ca Bayern Munich o vòng dau cuoi, dong thoi lap ky luc diem so cua CLB.

Mùa giai 2024–25: Mac dù de thua tran Siêu cúp Duc (DFL-Supercup) truoc Leverkusen và bi loai som o Champions League, VfB dã giai toa con khát danh hieu kéo dài 18 nam bang chuc vô dich DFB-Pokal 2024–25 (thang Arminia Bielefeld 4–2 trong tran chung ket). Chien thang này giúp ho giành quyen tham du Europa League mùa ke tiep.

ds
Stuttgart giai toa con khát danh hieu kéo dài 18 nam bang chuc vô dich DFB-Pokal 2024–25.

3. Sân van dong MHPArena

Sân nhà cua VfB Stuttgart là MHPArena, nam trong khu phuc hop Neckarpark tai quan Bad Cannstatt.

Xây dung: 1933.

Tên goi cu: Adolf-Hitler-Kampfbahn (1933–1945), Century Stadium/Kampfbahn (1945–1949), Neckarstadion (1949–1993), Gottlieb-Daimler-Stadion (1993–2008), Mercedes-Benz Arena (2008–2023).

Suc chua hien tai: 60.058 cho ngoi (cho giai quoc noi).

Su kien lon: Tung to chuc các tran dau tai World Cup 1974, Euro 1988 và World Cup 2006 (bao gom tran tranh hang Ba).

Sân van dong này noi tieng voi không khí cuong nhiet, dac biet là khán dài dung Cannstatter Kurve, noi tap trung các hoi co dong viên nhiet thành nhat.

4. Danh hieu chính thuc

Quoc gia:

Vô dich Duc / Bundesliga (5): 1950, 1952, 1983–84, 1991–92, 2006–07.

Cúp Quoc gia Duc (DFB-Pokal) (4): 1953–54, 1957–58, 1996–97, 2024–25.

Siêu cúp Duc (1): 1992.

Vô dich Hang 2 Duc (2): 1976–77, 2016–17.

Quoc te:

UEFA Intertoto Cup (2): 2000, 2002 (Ky luc).

Á quân UEFA Cup: 1988–89.

Á quân UEFA Cup Winners' Cup: 1997–98.

Tre:

VfB Stuttgart giu ky luc quoc gia voi 10 lan Vô dich giai U19 Duc.

5. Doi hình hien tai (Tính den tháng 1/2026)

Duoi dây là danh sách cau thu doi mot cua VfB Stuttgart o giai doan luot ve mùa giai 2025–26:

Thu môn:

Fabian Bredlow (Duc)

Stefan Drljača (Duc)

Alexander Nübel (Duc - muon tu Bayern Munich)

Florian Hellstern (Duc)

Hau ve:

Ameen Al-Dakhil (Bi)

Ramon Hendriks (Hà Lan)

Josha Vagnoman (Duc)

Maximilian Mittelstädt (Duc)

Luca Jaquez (Thuy Si)

Pascal Stenzel (Duc)

Leonidas Stergiou (Thuy Si)

Lorenz Assignon (Pháp)

Dan-Axel Zagadou (Pháp)

Jeff Chabot (Duc)

Finn Jeltsch (Duc)

Tien ve:

Angelo Stiller (Duc)

Chris Führich (Duc)

Bilal El Khannouss (Maroc - muon tu Leicester)

Atakan Karazor (Doi truong - Tho Nhi Ky)

Noah Darvich (Duc)

Nikolas Nartey (Dan Mach)

Chema Andrés (Tây Ban Nha)

Mirza Ćatović (Serbia)

Tien dao:

Tiago Tomás (Bo Dào Nha)

Ermedin Demirović (Bosnia & Herzegovina)

Justin Diehl (Duc)

Jamie Leweling (Duc)

Jeremy Arévalo (Ecuador)

Deniz Undav (Duc)

Badredine Bouanani (Algeria)

Lazar Jovanović (Serbia)

Mohamed Sankoh (Hà Lan)

6. Huyen thoai và Ky luc

Doi hình the ky (Bình chon nam 2012): Thu môn Timo Hildebrand; Hau ve Karlheinz Förster, Günther Schäfer, Marcelo Bordon; Tien ve Krassimir Balakov, Guido Buchwald, Karl Allgöwer, Sami Khedira, Robert Schlienz; Tien dao Jürgen Klinsmann, Giovane Élber. HLV: Joachim Löw.

Ky luc cá nhân:

Ra sân nhieu nhat: Hermann Ohlicher (460 tran, 1973–1985).

Ghi bàn nhieu nhat: Karl Allgöwer (166 bàn, 1980–1991).

Neu doc gia muon biet nhieu hon ve giai dau DFB-Pokal, noi tung chung kien Stuttgart lên ngôi o mùa giai 2024–25, có the tham khao bài viet Lich su DFB-Pokal: Noi ke tí hon quat ngã gã khong lo.

Nguon: https://giaitri.thoibaovhnt.com.vn/ | Copy Link Ngoa Long | 11:24 15/01/20

Tin bóng đá - Lịch sử câu lạc bộ Stuttgart: Hành trình 132 năm đầy biến động

Tin bóng đá - Với hơn 130 năm lịch sử và 5 chức vô địch Bundesliga, VfB Stuttgart là một trong những biểu tượng giàu truyền thống nhất của bóng đá Đức. Dưới đây là những cột mốc quan trọng nhất đánh dấu hành trình thăng trầm đầy cảm xúc của đội bóng xứ Swabia.
Giới thiệu cho bạn bè
  • gplus
  • pinterest

Bình luận

Đăng bình luận

Đánh giá